Bản dịch của từ 柘燧火 trong tiếng Anh

柘燧火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘燧火 (Danh từ)

zhè suì huǒ
01

Fire obtained by drilling/boring into zhè () wood — fire produced by friction (drill fire)

钻柘木所取之火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘燧火

zhè

suì

huǒ

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép