Bản dịch của từ 柘舞 trong tiếng Anh

柘舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘舞 (Danh từ)

zhè wǔ
01

A folk dance known as zhezhi dance (literally 'zhe-branch dance'), a traditional stick/branch dance

即柘枝舞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘舞

zhè

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép