Bản dịch của từ 柘袍 trong tiếng Anh

柘袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

柘袍 (Danh từ)

zhè páo
01

Imperial yellow robe made from zhè tree fiber, traditionally worn by emperors as a dragon robe.

柘黄袍,皇帝的龙袍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柘袍

zhè

páo

Các từ liên quan

柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
柘
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHÁ】
Các biến thể:
䂞, 樜, 𥦼
Hình thái radical:
⿰,木,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép