ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柙床
Bảng phân tích âm vị 柙
Xiá
A prison bed for serious repeat offenders; (archaic) the act of shackling a prisoner so they cannot move
重犯所睡的囚床。扣其手脚,使之不能转动。
xiá
柙
chuáng
床
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép