Bản dịch của từ 柚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

(Danh từ)

yóu
01

Pomelo; pomelo tree (a large evergreen citrus tree producing pale-yellow, pear-shaped or round fruits called pomelos)

柚子树。常绿乔木。叶大而厚,呈卵形,叶柄有倒心形宽翅。花白而香。果实叫柚子,一般梨形或扁球形,果皮淡黄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pomelo; a large citrus fruit (similar to a big grapefruit)

这种植物的果实有的地区叫文旦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yóu
01

Teak (a large deciduous tree and its durable hardwood, used for shipbuilding, bridges, furniture)

柚木。落叶大乔木,高40—50米。花白而香。木材暗褐色,坚硬耐久,纹理美观,适合于造车船、桥梁、家具等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

柚
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˊ】【DỮU, TRỤC】
Các biến thể:
櫾, 𣞿, 𣠡, 𣟾
Hình thái radical:
⿰,木,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép