Bản dịch của từ 柚木 trong tiếng Anh
柚木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
柚木 (Danh từ)
【yóu mù】
01
Teak wood, a durable tropical hardwood known for its strength, resistance, and use in high-quality furniture and flooring.
柚木(学名:Tectona grandis L.F.),又称胭脂树、紫柚木、血树等, 是一种落叶或半落叶大乔木,树高达40-50米,胸径2-2.5米,干通直。树皮褐色或灰色,枝四棱形,被星状毛。叶对生,极大,卵形或椭圆形,背面密被灰黄色星状毛。圆锥花序阔大,秋季开花,花白色,芳香。柚木是热带树种,要求较高的温度,垂直分布多见于海拔高700-800米以下的低山丘陵和平原。可入药,也是制造高档家具地板、室内外装饰的材料。柚木号称是缅甸的国宝,所以价格相当的昂贵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Teak wood; a type of durable hardwood tree commonly used for furniture and craftsmanship.
柚木是指一种树木,通常用于制作家具和工艺品。它的木材质地坚硬,耐用,常被用于建筑和装饰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柚木
yóu
柚
mù
木
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˊ】【DỮU, TRỤC】
- Các biến thể:
- 櫾, 𣞿, 𣠡, 𣟾
- Hình thái radical:
- ⿰,木,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釉
幼
佦
貁
鼬
佑
痏
㕛
䛻
泑
诱
囿
蚰
汼
䑻
游
肬
㛜
猷
㑸
油
魷
㽕
㒡
榁
杁
榗
榊
槠
桂
樧
枙
橨
梨
榽
槨
轻
勂
昮
㼊
㫞
拵
柿
㐝
洏
䚯
侵
姦
柚子
西柚
柚木
柚树
青柚
金柚
葡萄柚
西柚汁
柚子核
柚子茶
