Bản dịch của từ 柢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

(Danh từ)

01

Tree root; the base or foundation (literal root of a plant; figurative: root/foundation of something)

树根

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

柢
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
秪, 氐, 楴, 㭽, 胝
Hình thái radical:
⿰,木,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép