Bản dịch của từ 柤 trong tiếng Anh
柤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
柤 (Danh từ)
【zhā】
01
Hawthorn (a small thorny tree/its fruit)
(山楂)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A flowering quince (Chaenomeles japonica) or its red, sweet fruit; the quince tree.
果实为红色,味道甜美的水果。 树木的种类,通常在温暖地区生长。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRỞ.TRA】
- Các biến thể:
- 俎, 楂, 樝
- Hình thái radical:
- ⿰木且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皻
扎
摣
偧
喳
觰
劄
㗬
抯
齄
哳
楂
组
靻
䖕
爼
珇
阻
組
祖
俎
唨
诅
詛
葅
蒩
菹
怚
租
梊
枌
橸
㭶
橏
楿
朰
槈
欐
梔
㮍
梜
昵
䢗
𠄱
㺺
炷
狮
胖
殃
𠄸
勁
弭
袀
