Bản dịch của từ 查核 trong tiếng Anh
查核
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查核 (Động từ)
【chá hé】
01
To inspect and verify (accounts, documents, etc.)
检查并核对(账目等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查核
chá
查
hé
核
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
核丝
核举
核产
核仁
核价
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
