Bản dịch của từ 查滓 trong tiếng Anh
查滓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查滓 (Danh từ)
【zhā zǐ】
01
Residue; dregs left after extracting the essence or useful part
物品提出精华后剩下的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Private desires; selfish/private motives (in Neo-Confucian usage, referring to selfish personal thoughts)
理学家亦以指人欲私念。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查滓
chá
查
zǐ
滓
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楂
梌
㢒
䁟
䕓
槎
䑘
詧
䶪
䲦
㢉
䆛
挓
楂
譇
觰
飵
紮
抯
柤
揸
哳
咋
㪥
槓
㭜
橪
欎
桬
検
樮
梚
枮
杠
㯂
㰕
砈
挺
衭
栈
殂
咡
怒
荛
胗
洊
胢
牵
检查
调查
查询
查看
审查
查收
查阅
查找
查获
抽查
