Bản dịch của từ 柬埔寨 trong tiếng Anh
柬埔寨
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
柬埔寨 (Từ chỉ nơi chốn)
【jiǎn pǔ zhài】
01
Cambodia, a Southeast Asian country located near the Gulf of Thailand, known historically as the Khmer Empire.
柬埔寨,高棉共和国亚洲东南部靠近暹罗湾的一个国家在高棉王朝时代,它统治了整个湄公河流域,但在15世纪之后,在它的强大邻邦的影响下衰落了柬埔寨在19世纪成为法 属印度支那的一部分,于1953年宣布独立,它的首都和最大的城市是金边人口13,124,764 (2003)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬埔寨
jiǎn
柬
pǔ
埔
zhài
寨
