Bản dịch của từ 柬寄 trong tiếng Anh
柬寄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
柬寄 (Động từ)
【jiǎn jì】
01
To select and entrust with an important office or task; appoint and confer responsibility
选拔并委以重任。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬寄
jiǎn
柬
jì
寄
Các từ liên quan
柬埔寨
柬帖
柬房
柬拔
柬择
寄与
寄主
