Bản dịch của từ 柬帖 trong tiếng Anh

柬帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

柬帖 (Danh từ)

jián tiě
01

Model calligraphy copybook used for practicing writing characters

字帖儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬帖

jiǎn

tiě

Các từ liên quan

柬埔寨
柬寄
柬房
柬拔
柬择
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
柬
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝, 簡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép