Bản dịch của từ 柬房 trong tiếng Anh

柬房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

柬房 (Danh từ)

jiǎn fáng
01

An office in old government yamen responsible for correspondence and handling official letters.

旧时官衙中负责书札往来事宜的办公处所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬房

jiǎn

fáng

柬
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝, 簡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép