ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柬擢
Bảng phân tích âm vị 柬
Jiǎn
To select or pick out (to choose for promotion/appointment)
选拔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǎn
柬
zhuó
擢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép