Bản dịch của từ 柬汰 trong tiếng Anh

柬汰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

柬汰 (Động từ)

jiǎn tài
01

To pick out or sift out (reject or remove unwanted parts); to be picky/fastidious

挑剔,剔除。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柬汰

jiǎn

tài

Các từ liên quan

柬埔寨
柬寄
柬帖
柬房
柬拔
汰侈
汰减
汰劣留良
汰弃
汰拣
柬
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
揀, 㪝, 簡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép