Bản dịch của từ 柭 trong tiếng Anh
柭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
柭 (Danh từ)
【bā】
01
A wooden stick or rod, like a small stick used for hitting or support.
木棒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BA】
- Các biến thể:
- 柫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吧
扒
八
玐
峇
哱
哵
叭
蚆
芭
釟
岜
绋
弗
䕎
栿
䟮
宓
枎
岪
綍
幞
䘠
絥
媐
淠
霈
沛
攈
㫲
㳈
㤄
昢
辔
珮
伂
泊
艊
䪇
駮
䞳
䟆
䙏
鹁
柏
䗚
胉
䟛
虌
蟞
鼈
龞
鳖
鱉
䋢
㭭
癟
瘪
憋
桳
柌
楅
㯏
朳
栽
柠
梓
朰
櫌
欐
㰇
持
哙
涎
逆
茱
昿
訃
玲
𠄴
矩
洲
弇
