Bản dịch của từ 柮 trong tiếng Anh
柮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | d | uo | thanh huyền |
柮 (Danh từ)
【duò】
01
Wooden scrap; small piece of wood
见 (榾柮)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐỐT】
- Các biến thể:
- 杌
- Hình thái radical:
- ⿰木出
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跢
垜
陏
枤
㣞
堕
䙤
䠤
馱
舵
䑨
跺
苲
䞢
鈼
㶡
䯿
䝫
笮
䎰
莋
㸲
捽
筰
靰
敄
恶
兀
蘁
霧
䎸
鶩
䜑
熃
誤
痦
橤
杸
椠
檝
檣
桥
梤
㭼
橻
柘
梸
桴
㶱
保
㤬
浕
疪
昩
㑡
茸
㐜
姦
茵
洦
榾柮
