Bản dịch của từ 柯 trong tiếng Anh
柯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
柯 (Danh từ)
【kē】
01
Twig; branch (a small shoot or branch of a plant)
草木的枝茎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Handle of an axe or hatchet (wooden shaft)
斧子的柄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname Ke (Kha) — a Chinese family name
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
- Các biến thể:
- 𣝺, 舸, 牁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
醘
砢
牱
痾
礚
鉿
疴
犐
磕
棵
稞
㮉
植
棲
杳
朱
椉
櫶
櫬
核
㯌
栐
柟
茽
𠒏
茠
䢕
衍
耏
峎
䧊
㧪
郣
盃
䀗
柯达
南柯
伐柯
柯林
古柯
傅柯
执柯
柯西
柯城
柯坪
