ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柰久
Bảng phân tích âm vị 柰
Nài
Durable; long-lasting; able to withstand wear or time
耐久。柰,通“耐”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nài
柰
jiǔ
久
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép