Bản dịch của từ 柰久 trong tiếng Anh

柰久

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

柰久 (Tính từ)

nài jiǔ
01

Durable; long-lasting; able to withstand wear or time

耐久。柰,通“耐”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柰久

nài

jiǔ

Các từ liên quan

柰何
柰何木
柰园
柰子
柰子花
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
柰
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 㮏, 㮈
Hình thái radical:
⿱,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép