Bản dịch của từ 柰何 trong tiếng Anh
柰何
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
柰何 (Cụm từ)
【nài hé】
01
Helpless; have no choice; resigned (unable to do anything about it)
6.无奈。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
1.同“奈何”。
Ví dụ
03
How; in what way (classical/literary)
2.如何,怎样。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
3.怎么办。
Ví dụ
05
4.亦可叠用。
Ví dụ
06
5.为什么。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柰何
nài
柰
hé
何
Các từ liên quan
柰久
柰何木
柰园
柰子
柰子花
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
