Bản dịch của từ 柰何木 trong tiếng Anh
柰何木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
柰何木 (Danh từ)
【nài hé mù】
01
An ancient defensive device used to guard city walls — a kind of military implement or barrier used in siege defense
古代守城用的器械。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柰何木
nài
柰
hé
何
mù
木
Các từ liên quan
柰久
柰何
柰园
柰子
柰子花
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
木三对
木上座
木下三郎
木丸
