Bản dịch của từ 柱体 trong tiếng Anh
柱体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
柱体 (Danh từ)
【zhù tǐ】
01
A solid three-dimensional geometric shape with circular cross-section and straight parallel sides
圆柱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Prism (a solid geometric figure with two parallel polygonal bases connected by rectangular faces)
棱镜(数学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱体
zhù
柱
tǐ
体
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 砫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馵
䐢
鉒
㹥
篫
蛀
伫
羜
竚
㫂
䇡
拀
檯
桇
杳
桳
㯉
槜
橷
㰐
樭
某
㮿
杜
耔
㛃
覌
鸧
荣
挍
省
𠂸
姰
紃
柣
轶
支柱
柱子
脊柱
立柱
钢柱
圆柱
水柱
抱柱
侧柱
石柱
