Bản dịch của từ 柱子 trong tiếng Anh

柱子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

柱子 (Danh từ)

zhù zi
01

A vertical structural support in buildings made from wood, stone, steel, or concrete.

建筑物中直立的起支持作用的构件,用木、石、型钢、钢筋混凝土等制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱子

zhù

zi

Các từ liên quan

柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
柱
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép