Bản dịch của từ 柱状图 trong tiếng Anh
柱状图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
柱状图 (Danh từ)
【zhù zhuàng tú】
01
A type of chart that uses rectangular bars to represent data values.
一种图表类型
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱状图
zhù
柱
zhuàng
状
tú
图
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 砫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馵
䐢
鉒
㹥
篫
蛀
伫
羜
竚
㫂
䇡
拀
檯
桇
杳
桳
㯉
槜
橷
㰐
樭
某
㮿
杜
耔
㛃
覌
鸧
荣
挍
省
𠂸
姰
紃
柣
轶
支柱
柱子
脊柱
立柱
钢柱
圆柱
水柱
抱柱
侧柱
石柱
