Bản dịch của từ 柱石之寄 trong tiếng Anh

柱石之寄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

柱石之寄 (Tính từ)

zhù shí zhī jì
01

The main pillar or key figure of a country; a person entrusted with important responsibilities.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱石之寄

zhù

shí

zhī

Các từ liên quan

柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
寄与
寄主
柱
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép