Bản dịch của từ 柳叶 trong tiếng Anh

柳叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳叶 (Danh từ)

liǔ yè
01

Willow leaf; also used metaphorically for a slender, delicate eyebrow (willow-like eyebrow).

1.柳树的叶子。多用以形容女子细长之眉。

Ví dụ
02

A historical title: the name/title of a queen of ancient Funan (an early Southeast Asian kingdom)

2.古扶南国女王之号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A style/variant of seal script (zhuanshu), named for its willow-leaf shape

3.篆书的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳叶

liǔ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
叶中
叶书
叶佐
叶候
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép