Bản dịch của từ 柴桑令 trong tiếng Anh
柴桑令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴桑令 (Danh từ)
【chái sāng lìng】
01
Refers to Liu Yimin, who lived in seclusion at Xilin Temple in Mount Lu during the late Eastern Jin dynasty. Known as 'Chaisang Ling' because he once held the official post in Chaisang.
指东晋末隐寓庐山西林寺的刘遗民。因其曾为柴桑令,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴桑令
chái
柴
sāng
桑
lìng
令
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
