Bản dịch của từ 柴立其中央 trong tiếng Anh
柴立其中央
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
柴立其中央 (Tính từ)
【chái lì qí zhōng yāng】
01
To stand stiffly and lifelessly in the center like a dry piece of wood.
1.谓像枯木般地无心而立于中央。
Ví dụ
02
Neutral; positioned in the center without bias toward any side.
2.引申为中立。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柴立其中央
chái
柴
lì
立
qí
其
zhōng
中
yāng
央
Các từ liên quan
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
立业
立业安邦
立主
立义
其与
其中
中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 祡
- Hình thái radical:
- ⿱,此,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祡
儕
侪
犲
䓱
喍
豺
㾹
䡨
㑪
㯸
棌
櫨
樝
㭽
㯤
櫥
桂
桊
㭾
㭏
棣
袓
𠗞
栯
匿
㫫
𠉻
珣
栓
匎
党
烫
㞂
火柴
柴油
砍柴
柴火
柴禾
废柴
木柴
柴犬
打柴
劈柴
