Bản dịch của từ 柶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

(Danh từ)

01

Ladle; cooking spoon or scoop used in a kitchen or for serving liquids

钢包

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Spoon (small eating or serving utensil)

勺子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

柶
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰木四
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép