Bản dịch của từ 柿 trong tiếng Anh
柿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
柿 (Danh từ)
【shì】
01
Persimmon (the fruit of the persimmon tree)
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Shì (a Chinese family name), historically associated with the Hồng/柿 clan
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Persimmon (persimmon tree or fruit; a deciduous tree producing orange or red edible fruit used fresh or dried)
柿子树, 落叶乔木,品种很多,叶子椭圆形或倒卵形,背面有绒毛,花黄白色结浆果,扁圆形或圆锥形,橙黄色或红色,可以吃或制作柿饼、柿酒等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 拔, 枾, 柹, 𣐈
- Hình thái radical:
- ⿰,木,市
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柹
铈
螫
䏡
㒾
㔺
試
咶
畤
烒
襫
舓
槲
棈
琹
槨
楯
棓
桥
槹
榳
㯅
杓
櫍
柷
㖁
绒
荌
钜
指
閁
峙
珅
神
訃
㤚
柿子
柿饼
柿霜
黄柿
臭柿
干柿
椑柿
西红柿
软柿子
柿子椒
