Bản dịch của từ 柿叶 trong tiếng Anh
柿叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
柿叶 (Danh từ)
【shì yè】
01
Leaves of the persimmon tree; persimmon leaves that turn red after frost, often used in poetry to evoke autumn scenery.
1.柿树的叶子。经霜即红。诗文中常用以渲染秋色。
Ví dụ
02
Persimmon leaf (literally); in context a historical anecdote: using persimmon leaves as paper to practice calligraphy — a symbol of diligent, frugal study
2.《新唐书·文艺传中·郑虔》:“虔善图山水,好书,常苦无纸,于是慈恩寺贮柿叶数屋,遂往日取叶肄书,岁久殆遍。”后常用“书柿叶”为勤苦习字的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A proper name (old/poetic personal or style name) — 柿叶 used as a name
3.绫名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柿叶
shì
柿
yè
叶
Các từ liên quan
柿子
柿子椒
柿子金
柿漆
柿盘
叶中
叶书
叶佐
叶候
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 拔, 枾, 柹, 𣐈
- Hình thái radical:
- ⿰,木,市
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柹
铈
螫
䏡
㒾
㔺
試
咶
畤
烒
襫
舓
槲
棈
琹
槨
楯
棓
桥
槹
榳
㯅
杓
櫍
柷
㖁
绒
荌
钜
指
閁
峙
珅
神
訃
㤚
柿子
柿饼
柿霜
黄柿
臭柿
干柿
椑柿
西红柿
软柿子
柿子椒
