Bản dịch của từ 栀 trong tiếng Anh
栀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
栀 (Danh từ)
【zhī】
01
Gardenia; a fragrant white-flowered shrub (Gardenia jasminoides), used ornamentally and for scent
绿灌木或小乔木,夏季开白花,有浓香
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gardenia fruit; the fruit of the gardenia (used in traditional medicine and dyeing)
栀子:这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 梔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘵
吱
衼
汥
脂
榰
之
支
汁
巵
稙
泜
杳
椴
桀
棂
椪
檌
欖
欍
欔
㭼
橌
檢
砊
钜
垎
姠
㭔
茤
㽼
垔
栂
柤
浉
𠉉
栀子
栀子花
栀子仁
