Bản dịch của từ 栅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄓㄚˋzhathanh huyền

(Danh từ)

shān
01

Fence; palisade; railing

栅栏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shān
01

Grid; metal mesh; gate/mesh electrode (in vacuum tube) — i.e., a mesh or grid used as a fence or as an electrode

栅极

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

栅
Bính âm:
【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
Các biến thể:
柵, 𣑭, 𨴕
Hình thái radical:
⿰,木,册
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép