Bản dịch của từ 栅极电容 trong tiếng Anh

栅极电容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄓㄚˋzhathanh huyền

栅极电容 (Danh từ)

shān jí diàn róng
01

Gate capacitance, the capacitance between the gate and other terminals in a transistor

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅极电容

shān

diàn

róng

栅
Bính âm:
【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
Các biến thể:
柵, 𣑭, 𨴕
Hình thái radical:
⿰,木,册
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép