Bản dịch của từ 栅门 trong tiếng Anh

栅门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄓㄚˋzhathanh huyền

栅门 (Danh từ)

zhà mén
01

Fence gate; a gate made of bars or slats typically used in fences

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Logic gate (an electronic circuit performing logical operations)

逻辑门(电子学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A rotating gate that controls entry, often seen at entrances of stations or secured areas

十字转门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A gate or door with metal or wooden grating bars

带格栅的门

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栅门

zhà

mén

Các từ liên quan

栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
门丁
门上
门上人
门下
门下人
栅
Bính âm:
【shān】【ㄓㄚˋ, ㄕㄢ】【SÁCH, SAN】
Các biến thể:
柵, 𣑭, 𨴕
Hình thái radical:
⿰,木,册
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép