Bản dịch của từ 标 trong tiếng Anh
标

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标 (Danh từ)
Treetop; the tip/uppermost part of a tree
树木的末梢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mark; sign; label; signboard (indicating or marking something)
打钩;信号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Standard; criterion; benchmark
标准;等级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
External sign; symptom or indicator
外部标志;症状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prize; award given to the winner of a competition
给竞赛优胜者的奖品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bid (in a tender); to submit a bid in a procurement or auction
投标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A historical Qing dynasty military unit (a brigade-level formation also called a 'biao' or 'xiao/tuán'-like regiment), a troop organization used in late Qing army structures.
清末陆军编制之一,相当于后来的团
标 (Động từ)
To mark; to label; to indicate in writing or signs
用文字或其他事物表明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
标 (Chữ số)
A group; a unit of people (used historically, often with the numeral “one”)
用于队伍(数词限用“一”,多见于近代汉语)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
