Bản dịch của từ 标会 trong tiếng Anh

标会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标会 (Danh từ)

biāo huì
01

A rotating savings association: members regularly contribute money to a pooled fund; at each period one member receives the lump sum (often by auction/lot); has internal and external bidding methods.

由会员共同组成的储蓄会,定期集会,缴纳会款,每次轮由付出最高利息的人取得该期储金。可分内标与外标两种方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标会

biāo

huì

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép