Bản dịch của từ 标定 trong tiếng Anh
标定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标定 (Động từ)
【biāo dìng】
01
To set or fix a standard value or model as a reference.
规定以某个数值或型号为标准或符合规定标准的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To survey and mark boundaries precisely; to set or define borders.
勘测以确定 (边界线)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To calibrate or set the measurement scale accurately.
确定或测定容量、刻度或校准刻度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标定
biāo
标
dìng
定
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彪
颩
僄
驫
飙
熛
標
瀌
摽
墂
儦
篻
㯒
㭅
栖
極
杞
杩
杠
櫏
棡
枞
榢
椂
紆
㞓
巼
衻
泶
㑞
钚
侶
济
者
𠈼
柝
标准
标志
标签
目标
鼠标
标记
标识
标识
指标
商标
