Bản dịch của từ 标帜 trong tiếng Anh

标帜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标帜 (Danh từ)

biāo zhì
01

A distinctive symbol or emblem representing a unique style or identity

2.独树旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A model or example to follow; a symbol or emblem representing ideals

3.榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A mark or symbol used as an indicator or representation

1.记号,标志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标帜

biāo

zhì

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
帜羽
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép