Bản dịch của từ 标本 trong tiếng Anh

标本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标本 (Danh từ)

biāo běn
01

A specimen used for medical testing or research, such as blood, sputum, stool, or tissue samples.

医学上指用来化验或研究的血液、痰液、粪便、组织切片等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Specimen; preserved sample of animal, plant, or mineral used for study or research.

保持实物原样或经过整理,供学习、研究用的动物、植物、矿物等的样品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A typical example or representative specimen of a category or group

指在同一类事物中可以作为代表的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The root and branch; the fundamental and the detailed parts; the primary cause and its manifestations; both the main issue and its symptoms.

枝节和根本

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标本

biāo

běn

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép