Bản dịch của từ 标本 trong tiếng Anh
标本

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标本 (Danh từ)
A specimen used for medical testing or research, such as blood, sputum, stool, or tissue samples.
医学上指用来化验或研究的血液、痰液、粪便、组织切片等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Specimen; preserved sample of animal, plant, or mineral used for study or research.
保持实物原样或经过整理,供学习、研究用的动物、植物、矿物等的样品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A typical example or representative specimen of a category or group
指在同一类事物中可以作为代表的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The root and branch; the fundamental and the detailed parts; the primary cause and its manifestations; both the main issue and its symptoms.
枝节和根本
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标本
biāo
标
běn
本
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
