Bản dịch của từ 标枝野鹿 trong tiếng Anh

标枝野鹿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标枝野鹿 (Tính từ)

biāo zhī yě lù
01

Antlers of a wild deer branch

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标枝野鹿

biāo

zhī

鹿

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
野丈人
野三坡
野乘
野事
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép