Bản dịch của từ 标灯 trong tiếng Anh

标灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标灯 (Danh từ)

biāo dēng
01

Signal light used in railway switches to indicate status or direction; marker light

用于铁路道岔表示器的标志灯或信号灯

Ví dụ
02

A light used as a beacon or signal to guide or warn, such as a lighthouse or navigation marker light.

作为信标的灯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标灯

biāo

dēng

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
灯丝
灯亮儿
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép