Bản dịch của từ 标点 trong tiếng Anh

标点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标点 (Động từ)

biāo diǎn
01

Punctuation; punctuation marks (symbols like period, comma, question mark, exclamation mark)

标点符号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To add punctuation marks to a text (e.g., inserting punctuation into ancient works that originally lacked them)

给原来没有标点的著作(如古书)加上标点符号~二十四史。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标点

biāo

diǎn

标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép