Bản dịch của từ 标目 trong tiếng Anh
标目

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标目 (Danh từ)
An item or category of indicators; a specific measurable criterion or target.
2.指标立的名目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The title or heading of a work or document.
3.题名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To display or make something known prominently; to publicize
5.显扬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To designate or specify a name or title for an item
1.标立名目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To give someone a nickname or informal name
4.谓给人起绰号。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A short introductory title or preface in ancient Chinese opera that outlines the main plot of the play.
6.古代戏曲开场白的引子。用以介绍全剧梗概。如明汤显祖《牡丹亭》胪@出的小标题“标目”即是。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标目
biāo
标
mù
目
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
