Bản dịch của từ 标首 trong tiếng Anh

标首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标首 (Danh từ)

biāo shǒu
01

The hilt or handle of a sword, used to grip and control the blade

1.指剑柄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A deposit or fee given to the marker or bidder as a guarantee or reward in a transaction or auction.

2.即标手钱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标首

biāo

shǒu

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép