Bản dịch của từ 标高 trong tiếng Anh

标高

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

标高 (Danh từ)

biāo gāo
01

Elevation measured from sea level, indicating height or altitude.

海拔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Elevation; vertical height measured from a reference surface such as ground or base level to a specific point, such as the top of an object or a location on a drawing.

高低的程度; 从地面或基准面向上到某处的距离; 从物体的底部到顶端的距离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The vertical distance between a point on the ground or building and a reference horizontal surface (height relative to a baseline).

地面或建筑物上的一点和作为基准的水平面之间的垂直距离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标高

biāo

gāo

Các từ liên quan

标下
标举
标书
标令
标仪
高下
高下其手
标
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
Hình thái radical:
⿰,木,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép