Bản dịch của từ 栈 trong tiếng Anh
栈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
栈 (Danh từ)
【zhàn】
01
Pen or stall for keeping livestock (e.g., horses, cattle); corral
养牲畜的栅栏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mountain plank road; cliffside walkway (narrow path built along a steep mountain or cliff)
栈道
Ví dụ
03
Inn; small guesthouse or lodging house
客栈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Warehouse; storage depot (a place for storing goods)
栈房
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
- Các biến thể:
- 棧, 桟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轏
㺘
覱
虥
䐤
輚
㻵
䘺
战
桟
绽
菚
㯾
椉
枻
栾
栴
梒
樤
榵
檄
檴
椃
櫓
姡
帣
茙
恰
㤎
姶
俫
挠
柇
响
姝
䏣
客栈
栈板
栈道
栈桥
货栈
栈单
堆栈
关栈
栈房
全栈
