Bản dịch của từ 栈径 trong tiếng Anh

栈径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

栈径 (Danh từ)

zhàn jìng
01

A wooden walkway or plank path, often built along cliffs or over water for passage.

栈道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈径

zhàn

jìng

Các từ liên quan

栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
径一周三
径会
径便
径历
径向
栈
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
Các biến thể:
棧, 桟
Hình thái radical:
⿰,木,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép