Bản dịch của từ 栈租 trong tiếng Anh

栈租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

栈租 (Danh từ)

zhàn zū
01

Fee paid for renting warehouse space

仓库租金

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Storage fee or cost for warehousing goods

储存成本

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 栈租

zhàn

Các từ liên quan

栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
租价
租佃
租借
租借地
租借法
栈
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【SẠN.XIỄN】
Các biến thể:
棧, 桟
Hình thái radical:
⿰,木,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép